78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Trước, trước khi (mốc thời gian + 前)
三天前
sān tiān qián
Ba ngày trước.
吃饭前,我要洗手。
Chīfàn qián, wǒ yào xǐshǒu.
Trước khi ăn cơm, tôi phải rửa tay.
Trong tiếng Việt là “Trước khi...” đặt ở đầu, nhưng tiếng Trung là “... + 前” đặt ở sau mốc/hành động.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 1 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.