78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Có thể (năng lực, điều kiện cho phép)
我能说汉语。
Wǒ néng shuō Hànyǔ.
Tôi có thể nói tiếng Trung.
这里能停车吗?
Zhèlǐ néng tíngchē ma?
Ở đây có được đỗ xe không?
Phân biệt 能 (điều kiện/khả năng cho phép làm) với 会 (kỹ năng tích lũy qua học tập).
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 1 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.