默默无闻
(默默無聞)chưa được công chúng biết đến
Ví dụ câu thực tế
许多默默无闻的乡村教师扎根基层,为教育事业奉献了毕生心血。
xǔ duō mò mò wú wén de xiāng cūn jiào shī zhā gēn jī céng, wèi jiào yù shì yè fèng xiàn le bì shēng xīn xuè.
Nhiều giáo viên nông thôn vô danh đã bén rễ ở cơ sở và cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp giáo dục.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.