默读
(默讀)đọc thầm
Ví dụ câu thực tế
图书馆自习室内要求全体读者保持安静,只宜默读而不应出声朗读。
tú shū guǎn zì xí shì nèi yāo qiú quán tǐ dú zhě bǎo chí ān jìng, zhǐ yí mò dú ér bù yīng chū shēng lǎng dú.
Tất cả độc giả được yêu cầu giữ im lặng trong phòng học của thư viện và chỉ nên đọc thầm chứ không nên đọc to.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.