默契
adj. làm việc cùng nhau tốt; n. sự đồng thuận ngầm
Ví dụ câu thực tế
经过多年的搭档配合,他们之间形成了一种不需要言语表达的默契。
jīng guò duō nián de dā dàng pèi hé, tā men zhī jiān xíng chéng le yī zhǒng bù xū yào yán yǔ biǎo dá de mò qì.
Sau nhiều năm hợp tác, họ đã phát triển được sự thấu hiểu ngầm không cần phải diễn đạt bằng lời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.