黎明

lí míng
Âm Hán Việt:LÊ MINH

bình minh

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代黎明研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài lí míng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Khám phá tiên tiến này cung cấp tư liệu nguyên thủy quý giá để nghiên cứu sâu hơn về bình minh hiện đại.

战士们在黎明前最黑暗的时刻悄然集结潜伏,静候冲锋号角的吹响。

zhàn shì men zài lí míng qián zuì hēi àn de shí kè qiǎo rán jí jié qián fú, jìng hòu chōng fēng hào jiǎo de chuī xiǎng.

Những người lính lặng lẽ tụ tập và ẩn nấp trong giờ tối nhất trước bình minh, chờ tiếng còi xung phong vang lên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.