黄色

(黃色)huáng sè
Âm Hán Việt:HOÀNG SẮC

màu vàng

Ví dụ câu thực tế

他买了一辆黄色的汽车。

tā mǎi le yī liàng huáng sè de qì chē.

Anh ấy đã mua một chiếc xe màu vàng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

黄色 [huáng sè] (HOÀNG SẮC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu