麻醉师
(麻醉師)chuyên viên gây mê
Ví dụ câu thực tế
在进行外科微创手术之前,专业麻醉师对患者实施了局部麻醉。
zài jìn xíng wài kē wēi chuàng shǒu shù zhī qián, zhuān yè má zuì shī duì huàn zhě shí shī liǎo jú bù má zuì.
Trước khi thực hiện các thủ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, bác sĩ gây mê chuyên nghiệp đã tiến hành gây tê cục bộ cho bệnh nhân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.