麻木

má mù
Âm Hán Việt:MA MỘC

tê

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分麻木,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn má mù, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong cùng loại sản phẩm tỏ ra rất tê liệt, được người tiêu dùng ưa chuộng.

长期面对冰冷的数据和重复的机械劳动,容易让人产生心理上的麻木感。

cháng qī miàn duì bīng lěng de shù jù hé chóng fù de jī xiè láo dòng, róng yì ràng rén chǎn shēng xīn lǐ shàng de má mù gǎn.

Đối mặt với những dữ liệu lạnh lùng và công việc máy móc lặp đi lặp lại trong thời gian dài dễ dẫn đến tê liệt tâm lý.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.