鹏程万里
(鵬程萬里)thịnh vượng; có tương lai tươi sáng
Ví dụ câu thực tế
老师在毕业典礼上深情寄语全体毕业生,祝愿大家前程似锦、鹏程万里。
lǎo shī zài bì yè diǎn lǐ shàng shēn qíng jì yǔ quán tǐ bì yè shēng, zhù yuàn dà jiā qián chéng shì jǐn, péng chéng wàn lǐ.
Cô giáo đã gửi lời nhắn trìu mến đến toàn thể các em học sinh tốt nghiệp trong buổi lễ tốt nghiệp, chúc các em có một tương lai tươi sáng, một tương lai tươi sáng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.