鹅
(䳘)Các tầng nghĩa / Phát âm
Ngỗng
ngỗng / LT:隻|只[zhi1]
biến thể của 鵝|鹅[e2]
Ví dụ câu thực tế
暮色微茫的宁静湖湾中,几只羽毛纯白无瑕的家养白天鹅与浮水大白鹅在水波荡漾的芦苇丛中悠闲地游弋。
mù sè wēi máng de níng jìng hú wān zhōng, jǐ zhī yǔ máo chún bái wú xiá de jiā yǎng bái tiān é yǔ fú shuǐ dà bái é zài shuǐ bō dàng yàng de lú wěi cóng zhōng yōu xián dì yóu yì.
Trong vịnh hồ yên tĩnh lúc chạng vạng, một vài con thiên nga trắng với bộ lông trắng tinh và những con ngỗng trắng bồng bềnh đang thong thả bơi lội giữa đám lau sậy gợn sóng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.