鸽子
(鴿子)chim bồ câu
Ví dụ câu thực tế
成群结队象征和平的雪白鸽子在城市中心广场上空自由盘旋,吸引游人驻足拍照。
chéng qún jié duì xiàng zhēng hé píng de xuě bái gē zi zài chéng shì zhōng xīn guǎng chǎng shàng kōng zì yóu pán xuán, xī yǐn yóu rén zhù zú pāi zhào.
Những đàn bồ câu trắng như tuyết, tượng trưng cho hòa bình, bay lượn tự do trên quảng trường trung tâm thành phố, thu hút du khách dừng chân chụp ảnh.
这种前沿探索为进一步深化现代鸽子研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài gē zi yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Khám phá tiên tiến này cung cấp tư liệu nguyên thủy quý giá để nghiên cứu sâu hơn về chim bồ câu hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.