鸦雀无声
(鴉雀無聲)hoàn toàn yên tĩnh
Ví dụ câu thực tế
老师神情严肃地走进教室的一瞬间,原本吵闹的班级顿时变得鸦雀无声。
lǎo shī shén qíng yán sù dì zǒu jìn jiào shì de yī shùn jiān, yuán běn chǎo nào de bān jí dùn shí biàn dé yā què wú shēng.
Khoảnh khắc giáo viên bước vào lớp với vẻ mặt nghiêm túc, lớp học vốn đang ồn ào bỗng trở nên im lặng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.