鸣

(鳴)míng

kêu (của chim, động vật và côn trùng) / phát ra âm thanh / bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)

Ví dụ câu thực tế

清晨院子里的大公鸡开始打鸣。

qīng chén yuàn zi lǐ de dà gōng jī kāi shǐ dǎ míng.

Sáng sớm chú gà trống lớn trong sân bắt đầu cất tiếng gáy.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真共鸣各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn gòng míng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng các yêu cầu công việc khác nhau.

听到裁判鸣枪示警的瞬间,运动员们全身的肌肉都紧紧绷了起来。

tīng dào cái pàn míng qiāng shì jǐng de shùn jiān, yùn dòng yuán men quán shēn de jī ròu dōu jǐn jǐn bēng le qǐ lái.

Khoảnh khắc họ nghe thấy trọng tài nổ súng cảnh cáo, mọi cơ bắp trên cơ thể các vận động viên đều căng lên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.