鲁莽
(魯莽)liều lĩnh
Ví dụ câu thực tế
遇事必须深思熟虑、三思而后行,切忌意气用事做出鲁莽的冲动决定。
yù shì bì xū shēn sī shú lǜ, sān sī ér hòu xíng, qiè jì yì qì yòng shì zuò chū lǔ mǎng de chōng dòng jué dìng.
Khi gặp vấn đề, bạn phải suy nghĩ kỹ càng, suy nghĩ kỹ trước khi hành động, tránh đưa ra những quyết định hấp tấp, bốc đồng dựa trên cảm xúc của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.