魂
(䰟)Các tầng nghĩa / Phát âm
linh hồn
linh hồn; tinh thần; linh hồn bất tử (có thể tách rời khỏi cơ thể)
Ví dụ câu thực tế
中华优秀传统文化是中华民族的精神命脉,更是凝结民族认同的文化魂魄。
zhōng huá yōu xiù chuán tǒng wén huà shì zhōng huá mín zú de jīng shén mìng mài, gèng shì níng jié mín zú rèn tóng de wén huà hún pò.
Nền văn hóa truyền thống ưu tú của Trung Quốc là huyết mạch tinh thần của dân tộc Trung Hoa và là linh hồn văn hóa cô đọng bản sắc dân tộc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
linh hồn
linh hồn / tâm trí / ý tưởng
nghĩa đen: hồn bay phách lạc (thành ngữ) / bị sợ cứng người / sợ mất hồn / kinh hoàng
nhớ nhung rất nhiều; khao khát
nghĩa đen: hồn lìa khỏi xác (thành ngữ); nghĩa bóng: sợ đến mất hồn / hoảng hốt
bị phân tâm (thành ngữ) / không chú ý / sợ hãi đến mất trí
bị mê hoặc / tò mò / đầy quyến rũ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.