鬼
ma, quỷ; ranh mãnh, tinh quái
Ví dụ câu thực tế
那个调皮的小鬼又在搞恶作剧。
nà ge tiáo pí de xiǎo guǐ yòu zài gǎo è zuò jù.
Đứa nhóc tinh quái nghịch ngợm đó lại đang trêu chọc người khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
la cà / lang thang / sống không mục đích
ma
lời nói dối / lời giả dối / vô nghĩa / LT:篇[pian1]
nhăn mặt / nhăn nhó / làm mặt xấu / mặt hài hước / mặt nạ / khẩu trang quỷ
bọn quỷ / dùng để chỉ 日本鬼子, thuật ngữ xúc phạm người Nhật thời chiến
yêu ma / quái gở / ảo ảnh
lén lút / bí mật / vụng trộm
tà ma / lén lút / bí mật
cổng địa ngục
những thực thể siêu nhiên
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.