高铁

(高鐵)gāo tiě
Âm Hán Việt:CAO THIẾT

đường sắt cao tốc

Ví dụ câu thực tế

几十年来,中国高铁非常发达。

jǐ shí nián lái, zhōng guó gāo tiě fēi cháng fā dá.

Mấy năm gần đây, đường sắt cao tốc Trung Quốc cực kỳ phát triển.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

高铁 [gāo tiě] (CAO THIẾT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu