高贵
(高貴)cao quý
Ví dụ câu thực tế
她言谈举止间流露出的优雅风度,展现出一种高贵从容的气质。
tā yán tán jǔ zhǐ jiān liú lù chū de yōu yǎ fēng dù, zhǎn xiàn chū yī zhǒng gāo guì cóng róng de qì zhì.
Sự tao nhã trong lời nói và hành động của cô ấy toát lên khí chất cao thượng và điềm tĩnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.