高调
(高調)cao giọng; tông cao
Ví dụ câu thực tế
他为人处世向来谦虚谨慎,从不在各大公众媒体面前高调宣扬自己的财富与社会名望。
tā wéi rén chǔ shì xiàng lái qiān xū jǐn shèn, cóng bù zài gè dà gōng zhòng méi tǐ miàn qián gāo diào xuān yáng zì jǐ de cái fù yǔ shè huì míng wàng.
Anh ấy luôn khiêm tốn và thận trọng trong cách cư xử của mình và chưa bao giờ công khai bất kỳ sự giàu có và danh tiếng xã hội nào của mình trước các phương tiện truyền thông đại chúng lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.