高血压

(高血壓)gāo xuè yā
Âm Hán Việt:CAO HUYẾT ÁP

tăng huyết áp

Ví dụ câu thực tế

心血管内科专家提醒中老年高血压患者平时饮食宜少盐清淡,并坚持规律作息。

xīn xuè guǎn nèi kē zhuān jiā tí xǐng zhōng lǎo nián gāo xuè yā huàn zhě píng shí yǐn shí yí shǎo yán qīng dàn, bìng jiān chí guī lǜ zuò xī.

Các chuyên gia y học tim mạch nhắc nhở bệnh nhân trung niên và cao tuổi bị tăng huyết áp nên ăn ít muối và các bữa ăn nhẹ, đồng thời duy trì chế độ sinh hoạt đều đặn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.