高科技

gāo kē jì
Âm Hán Việt:CAO KHOA KỸ

công nghệ cao

Ví dụ câu thực tế

这款手机融合了许多高科技成果。

zhè kuǎn shǒu jī róng hé le xǔ duō gāo kē jì chéng guǒ.

Chiếc điện thoại này tích hợp nhiều thành quả công nghệ cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.