高潮

gāo cháo
Âm Hán Việt:CAO TRÀO

cực điểm, cao nhất

Ví dụ câu thực tế

他已经达到了他成功的高潮。

tā yǐ jīng dá dào le tā chéng gōng de gāo cháo.

Anh ấy đã đạt được thành công cao nhất rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.