高档

(高檔)gāo dàng
Âm Hán Việt:CAO ĐÁNG

cao cấp, đắt tiền, hạng sang

Ví dụ câu thực tế

这家商场里卖的都是高档商品。

zhè jiā shāng chǎng lǐ mài de dōu shì gāo dàng shāng pǐn.

Trung tâm thương mại này bày bán toàn là hàng hóa cao cấp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.