高新技术
(高新技術)công nghệ cao
Ví dụ câu thực tế
国家大力支持高新技术产业园区建设,积极培育新的经济增长点。
guó jiā dà lì zhī chí gāo xīn jì shù chǎn yè yuán qū jiàn shè, jī jí péi yù xīn de jīng jì zēng zhǎng diǎn.
Nhà nước ủng hộ mạnh mẽ việc xây dựng các khu công nghiệp công nghệ cao và tích cực khai thác các điểm tăng trưởng kinh tế mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.