高峰期
thời kỳ cao điểm
Ví dụ câu thực tế
每天上下班高峰期,城市的主要交通干道总是十分拥堵。
měi tiān shàng xià bān gāo fēng qī, chéng shì de zhǔ yào jiāo tōng gàn dào zǒng shì shí fēn yōng dǔ.
Vào giờ cao điểm hàng ngày, các trục giao thông huyết mạch của thành phố luôn rất ùn tắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.