高山

gāo shān
Âm Hán Việt:CAO SƠN

núi cao

Ví dụ câu thực tế

横断山脉巍峨耸立的高山峡谷间气候多变,孕育了极其丰富的垂直自然带野生动植物资源。

héng duàn shān mài wēi é sǒng lì de gāo shān xiá gǔ jiān qì hòu duō biàn, yùn yù le jí qí fēng fù de chuí zhí zì rán dài yě shēng dòng zhí wù zī yuán.

Khí hậu đa dạng giữa những ngọn núi và hẻm núi hùng vĩ của dãy núi Hengduan đã tạo ra nguồn tài nguyên động vật và thực vật hoang dã trong vùng tự nhiên vô cùng phong phú.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.