高山
núi cao
Ví dụ câu thực tế
横断山脉巍峨耸立的高山峡谷间气候多变,孕育了极其丰富的垂直自然带野生动植物资源。
héng duàn shān mài wēi é sǒng lì de gāo shān xiá gǔ jiān qì hòu duō biàn, yùn yù le jí qí fēng fù de chuí zhí zì rán dài yě shēng dòng zhí wù zī yuán.
Khí hậu đa dạng giữa những ngọn núi và hẻm núi hùng vĩ của dãy núi Hengduan đã tạo ra nguồn tài nguyên động vật và thực vật hoang dã trong vùng tự nhiên vô cùng phong phú.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chứng say độ cao / chứng say độ cao cấp tính
chứng say độ cao / chứng say độ cao cấp tính
khu vực núi cao
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ núi Brandt (Leucosticte brandti)
(loài chim ở Trung Quốc) chích vằn cổ (Fulvetta striaticollis)
(loài chim ở Trung Quốc) kền kền Himalaya (Gyps himalayensis)
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ xanh ngực vàng (Chloris spinoides)
(loài chim ở Trung Quốc) chim treo cây đuôi thanh (Certhia himalayana)
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi nâu đỏ (Locustella mandelli)
thổ dân Cao Sơn (Đài Loan), "bộ lạc núi" (Đài Loan) / thổ dân Đài Loan (Trung Quốc)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.