高层建筑
(高層建築)tòa nhà cao tầng / nhà chọc trời
Ví dụ câu thực tế
古城保护规划严格限制核心保护区内新建任何破坏历史风貌的高层建筑物。
gǔ chéng bǎo hù guī huà yán gé xiàn zhì hé xīn bǎo hù qū nèi xīn jiàn rèn hé pò huài lì shǐ fēng mào de gāo céng jiàn zhù wù.
Kế hoạch bảo vệ thành phố cổ hạn chế nghiêm ngặt việc xây dựng bất kỳ tòa nhà cao tầng nào trong khu vực bảo vệ cốt lõi làm hư hại các đặc điểm lịch sử.
强烈地震袭来瞬间,高层建筑内部的吊灯发生剧烈摇晃,市民迅速采取科学避险措施。
qiáng liè dì zhèn xí lái shùn jiān, gāo céng jiàn zhù nèi bù de diào dēng fā shēng jù liè yáo huàng, shì mín xùn sù cǎi qǔ kē xué bì xiǎn cuò shī.
Thời điểm một trận động đất mạnh xảy ra, đèn chùm bên trong các tòa nhà cao tầng rung chuyển dữ dội, người dân nhanh chóng thực hiện các biện pháp an toàn khoa học.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.