高尔夫球场

(高爾夫球場)gāo ěr fū qiú chǎng

sân gôn

Ví dụ câu thực tế

周末有空时,他经常去郊区的高尔夫球场放松身心。

zhōu mò yǒu kòng shí, tā jīng cháng qù jiāo qū de gāo ěr fū qiú chǎng fàng sōng shēn xīn.

Cuối tuần rảnh rỗi, anh thường đến sân golf vùng ngoại ô để thư giãn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

高尔夫球场 [gāo ěr fū qiú chǎng] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu