高傲

gāo ào
Âm Hán Việt:CAO NGẠO

kiêu ngạo

Ví dụ câu thực tế

真正有修养的人为人谦虚低调,从不摆出高傲自大的架子。

zhēn zhèng yǒu xiū yǎng de rén wéi rén qiān xū dī diào, cóng bù bǎi chū gāo ào zì dà de jià zi.

Một người thực sự có văn hóa là người khiêm tốn, khiêm tốn và không bao giờ tỏ ra kiêu ngạo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

高傲 [gāo ào] (CAO NGẠO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu