骨气
(骨氣)liêm chính đạo đức; trụ cột
Ví dụ câu thực tế
做人必须有坚定的人格尊严与硬朗骨气,任何时候都绝不能向恶势力低头屈服。
zuò rén bì xū yǒu jiān dìng de rén gé zūn yán yǔ yìng lǎng gǔ qì, rèn hé shí hòu dōu jué bù néng xiàng è shì lì dī tóu qū fú.
Là một con người, bạn phải có phẩm giá cá nhân vững vàng và nghị lực vững vàng, không bao giờ được cúi đầu trước những thế lực tà ác bất cứ lúc nào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.