骨折

gǔ zhé
Âm Hán Việt:CỐT CHIẾT

gãy

Ví dụ câu thực tế

运动员在激烈拼抢中不慎滑倒,经医生诊断为右腿小腿骨折。

yùn dòng yuán zài jī liè pīn qiǎng zhōng bù shèn huá dào, jīng yī shēng zhěn duàn wèi yòu tuǐ xiǎo tuǐ gǔ zhé.

Vận động viên này vô tình trượt chân ngã trong lúc giao đấu ác liệt, bác sĩ chẩn đoán anh bị gãy xương chân phải và bắp chân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

骨折 [gǔ zhé] (CỐT CHIẾT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu