骨干

(骨幹)gǔ gàn
Âm Hán Việt:CỐT CAN

trụ cột; chỗ dựa chính

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代骨干研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài gǔ gàn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu hiện đại về cốt cán hơn nữa.

这批年富力强的青年科研骨干敢打硬仗,在关键核心技术攻坚战中发挥了中流砥柱作用。

zhè pī nián fù lì qiáng de qīng nián kē yán gǔ gàn gǎn dǎ yìng zhàng, zài guān jiàn hé xīn jì shù gōng jiān zhàn zhōng fā huī le zhōng liú dǐ zhù zuò yòng.

Nhóm trụ cột nghiên cứu khoa học trẻ và hùng mạnh này dám tham gia những trận chiến cam go và đóng vai trò trụ cột trong cuộc chiến chống lại các công nghệ cốt lõi quan trọng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.