骚乱
(騷亂)nổi loạn
Ví dụ câu thực tế
经过军警维稳力量的迅速介入处置,发生在边境城镇的街头武装骚乱终于被平息。
jīng guò jūn jǐng wéi wěn lì liàng de xùn sù jiè rù chǔ zhì, fā shēng zài biān jìng chéng zhèn de jiē tóu wǔ zhuāng sāo luàn zhōng yú bèi píng xī.
Sau sự can thiệp nhanh chóng của lực lượng quân đội và cảnh sát duy trì ổn định, các cuộc bạo loạn vũ trang trên đường phố ở các thị trấn biên giới cuối cùng đã được dập tắt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.