验证
(驗證)xác minh
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真验证各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yàn zhèng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các yêu cầu công việc.
这项具有划时代意义的物理学新理论,在大型强子对撞机的高能实验中得到了精确验证。
zhè xiàng jù yǒu huà shí dài yì yì de wù lǐ xué xīn lǐ lùn, zài dà xíng qiáng zi duì zhuàng jī de gāo néng shí yàn zhōng dé dào le jīng què yàn zhèng.
Lý thuyết vật lý mới mang tính bước ngoặt của kỷ nguyên này đã được xác minh chính xác trong các thí nghiệm năng lượng cao tại Máy Va chạm Hadron Lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.