骇人听闻
(駭人聽聞)kinh khủng
Ví dụ câu thực tế
警方通报了一起性质极其恶劣、骇人听闻的特大跨国电信诈骗案。
jǐng fāng tōng bào le yì qǐ xìng zhì jí qí è liè, hài rén tīng wén de tè dà kuà guó diàn xìn zhà piàn àn.
Cảnh sát đã trình báo một vụ lừa đảo viễn thông xuyên quốc gia quy mô lớn có tính chất vô cùng hèn hạ và gây sốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.