骄傲
(驕傲)tự hào; kiêu ngạo
Ví dụ câu thực tế
父母为孩子的优异成绩感到骄傲。
fù mǔ wèi hái zi de yōu yì chéng jì gǎn dào jiāo ào.
Cha mẹ cảm thấy tự hào vì thành tích xuất sắc của con cái.
获得了成功也不能太骄傲。
huò dé le chéng gōng yě bù néng tài jiāo ào.
Đừng quá tự hào về thành công của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.