骂

(罵)mà
Âm Hán Việt:MẠ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1mà

mắng, chửi

#2mà

biến thể của 罵|骂[ma4]

Ví dụ câu thực tế

妈妈从来不随便骂孩子。

mā mā cóng lái bù suí biàn mà hái zi.

Mẹ không bao giờ tùy tiện mắng mỏ con cái.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.