骂
(罵)Các tầng nghĩa / Phát âm
mắng, chửi
biến thể của 罵|骂[ma4]
Ví dụ câu thực tế
妈妈从来不随便骂孩子。
mā mā cóng lái bù suí biàn mà hái zi.
Mẹ không bao giờ tùy tiện mắng mỏ con cái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chửi bới ngoài đường
chửi rủa (ai đó); gọi người khác bằng từ ngữ xúc phạm
tai tiếng / tên tuổi bị bôi đen
quát mắng / chửi rủa / (bóng) chỉ trích giận dữ / lời dè bỉu / LT:片[pian4]
to have a shouting match; to exchange verbal abuse; to quarrel noisily
chửi rủa hoặc nguyền rủa (người) / mắng hoặc la mắng ai đó
war of words; exchange of verbal attacks
chửi thề trong khi nói; ăn nói thô tục
mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục
mắng nhiếc ai đó (Đài Loan)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.