驾驶员

(駕駛員)jià shǐ yuán

phi công; tài xế

Ví dụ câu thực tế

雨天路滑,驾驶员在行车时要提前减速避免急刹车。

yǔ tiān lù huá, jià shǐ yuán zài háng chē shí yào tí qián jiǎn sù bì miǎn jí shā chē.

Trời mưa đường trơn, lái xe cần giảm tốc độ trước để tránh phanh gấp.

高速公路上严禁超速驾驶,确保行车安全是每个驾驶员必须遵守的准则。

gāo sù gōng lù shàng yán jìn chāo sù jià shǐ, què bǎo xíng chē ān quán shì měi gè jià shǐ yuán bì xū zūn shǒu de zhǔn zé.

Chạy quá tốc độ bị nghiêm cấm trên đường cao tốc và đảm bảo an toàn khi lái xe là quy tắc mà mọi người lái xe phải tuân thủ.

驾驶员在高速公路上行车时双手必须紧握方向盘,决不能分心看手机。

jià shǐ yuán zài gāo sù gōng lù shàng xíng chē shí shuāng shǒu bì xū jǐn wò fāng xiàng pán, jué bù néng fēn xīn kàn shǒu jī.

Người lái xe phải giữ chắc vô lăng bằng cả hai tay khi lái xe trên đường cao tốc và không được phân tâm khi nhìn vào điện thoại di động.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.