驻扎

(駐紮)zhù zhā
Âm Hán Việt:TRÚ TRÁT

Đồn trú

Ví dụ câu thực tế

一支部队驻扎在这个小镇上。

yì zhī bù duì zhù zhā zài zhè gè xiǎo zhèn shang.

Một đơn vị quân đội đóng quân tại thị trấn nhỏ này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.