驳回
(駁回)từ chối; bác bỏ
Ví dụ câu thực tế
法院经审理认为原告起诉理由缺乏事实证据支撑,依法驳回了其上诉请求。
fǎ yuàn jīng shěn lǐ rèn wéi yuán gào qǐ sù lǐ yóu quē fá shì shí zhèng jù zhī chēng, yī fǎ bó huí le qí shàng sù qǐng qiú.
Sau khi xét xử, tòa án cho rằng căn cứ khởi kiện của nguyên đơn thiếu bằng chứng xác thực và bác bỏ kháng cáo của nguyên đơn theo quy định của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.