驰名

(馳名)chí míng
Âm Hán Việt:TRÌ DANH

nổi tiếng, vang danh

Ví dụ câu thực tế

这座历史名城出产的手工丝绸质地柔软顺滑,自古以来驰名中外。

zhè zuò lì shǐ míng chéng chū chǎn de shǒu gōng sī chóu zhì dì róu ruǎn shùn huá, zì gǔ yǐ lái chí míng zhōng wài.

Loại lụa thủ công được sản xuất tại thành phố lịch sử này mềm mại, mịn màng và đã nổi tiếng trong và ngoài nước từ xa xưa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.