馋
(饞)adj. tham; v. thèm muốn
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真馋各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chán gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.
厨房里飘出香喷喷的红烧肉香气,馋得贪吃的小弟弟直流口水。
chú fáng lǐ piāo chū xiāng pēn pēn de hóng shāo ròu xiāng qì, chán dé tān chī de xiǎo dì dì zhí liú kǒu shuǐ.
Mùi thịt lợn kho thơm lừng bay ra từ bếp khiến đứa em tham lam của tôi chảy nước miếng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
háu ăn / người háu ăn
(humorous) person with a strong appetite; greedy eater (used playfully)
làm chảy nước miếng / ngon miệng / người tham ăn / người háu ăn
kẻ tham ăn; heo tham ăn
thói phàm ăn
nghĩa đen: thèm chảy dãi (thành ngữ) / nghĩa bóng: khao khát / tham lam
ếch xào ớt
xem 饞涎欲滴|馋涎欲滴[chan2 xian2 yu4 di1]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.