饿
(餓)Ví dụ câu thực tế
我肚子很饿,想吃饭。
wǒ dǔ zi hěn è, xiǎng chī fàn.
Tôi đói bụng, muốn ăn cơm.
我饿了,想吃点东西。
wǒ è le, xiǎng chī diǎn dōng xī.
Tôi đói, muốn ăn chút gì đó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
người lúc nào cũng đói / tham ăn / (Phật giáo) ngạ quỷ
(coll.) to be famished; ravenously hungry
chết đói / rất đói
người chết đói
bị đói / đói bụng
xác chết đói đầy đường (thành ngữ); tình trạng nạn đói
xác đói đầy đường (thành ngữ); tình trạng nạn đói
người chết đói khắp nơi (thành ngữ); tình trạng nạn đói
như hổ đói vồ mồi
người chết đói
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.