饿

(餓)è
Âm Hán Việt:NGẠ

Ví dụ câu thực tế

我肚子很饿,想吃饭。

wǒ dǔ zi hěn è, xiǎng chī fàn.

Tôi đói bụng, muốn ăn cơm.

我饿了,想吃点东西。

wǒ è le, xiǎng chī diǎn dōng xī.

Tôi đói, muốn ăn chút gì đó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

饿 [è] (NGẠ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK