饮食

(飲食)yǐn shí
Âm Hán Việt:ẨM THỰC

ẩm thực, ăn uống

Ví dụ câu thực tế

健康的饮食对身体很重要。

jiàn kāng de yǐn shí duì shēn tǐ hěn zhòng yào.

Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng đối với cơ thể.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.