饮水

(飲水)yǐn shuǐ
Âm Hán Việt:ẨM THUỶ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yǐn shuǐ

nước uống

#2yìn shuǐ

to give water (to animals)

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

水利部大力推进农村饮水安全巩固提升工程,全面改造老旧自来水输配管网,彻底攻克了西部干旱山区上千万乡亲季节性饮水难关。

shuǐ lì bù dà lì tuī jìn nóng cūn yǐn shuǐ ān quán gǒng gù tí shēng gōng chéng, quán miàn gǎi zào lǎo jiù zì lái shuǐ shū pèi guǎn wǎng, chè dǐ gōng kè le xī bù gān hàn shān qū shàng qiān wàn xiāng qīn jì jié xìng yǐn shuǐ nán guān.

Bộ Tài nguyên Nước đã thúc đẩy mạnh mẽ dự án củng cố và nâng cao an toàn nước uống ở nông thôn, cải tạo toàn diện mạng lưới truyền tải và phân phối nước cũ, khắc phục triệt để tình trạng khó khăn về nước uống theo mùa của hàng chục triệu dân làng ở vùng núi khô cằn phía Tây.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.