饮料
(飲料)đồ uống, thức uống
Ví dụ câu thực tế
天气很热,你想喝点什么饮料?
tiān qì hěn rè, nǐ xiǎng hē diǎn shén me yǐn liào?
Trời nóng quá, bạn muốn uống đồ uống gì nào?
冰箱里还有饮料吗?
bīng xiāng lǐ hái yǒu yǐn liào ma?
Trong tủ lạnh còn đồ uống không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.