餐厅
(餐廳)nhà hàng, phòng ăn
Ví dụ câu thực tế
今晚我们在学校餐厅聚餐。
jīn wǎn wǒ men zài xué xiào cān tīng jù cān.
Tối nay chúng tôi liên hoan ở nhà ăn trường học.
学校附近新开了一家餐厅。
xué xiào fù jìn xīn kāi le yī jiā cān tīng.
Một nhà hàng mới đã mở gần trường học.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.