食用

shí yòng
Âm Hán Việt:THỰC DỤNG

có thể ăn được

Ví dụ câu thực tế

森林中许多颜色鲜艳的野生蘑菇含有致命剧毒,游客在户外切勿采摘食用。

sēn lín zhōng xǔ duō yán sè xiān yàn de yě shēng mó gū hán yǒu zhì mìng jù dú, yóu kè zài hù wài qiē wù cǎi zhāi shí yòng.

Nhiều loại nấm dại có màu sắc rực rỡ trong rừng chứa chất độc chết người và du khách không nên hái hoặc ăn chúng ngoài trời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.