食欲

(食慾)shí yù
Âm Hán Việt:THỰC DỤC

sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng

Ví dụ câu thực tế

今天感冒了,没有什么食欲。

jīn tiān gǎn mào le, méi yǒu shén me shí yù.

Hôm nay tôi bị cảm nên không có cảm giác ngon miệng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.